FC Ucsa Tarasivka
Ukraina
FC Ucsa Tarasivka Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FC Ucsa Tarasivka ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải hạng nhất
FC Ucsa Tarasivka ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
FC Ucsa Tarasivka là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhất
FC Ucsa Tarasivka không ghi được bàn trong 47% tại Giải hạng nhất
Bàn thua
FC Ucsa Tarasivka để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải hạng nhất
FC Ucsa Tarasivka để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
FC Ucsa Tarasivka đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Ucsa Tarasivka đã tham gia trong Giải hạng nhất
FC Ucsa Tarasivka tổng số bàn thắng mỗi trận 2.33 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với FC Ucsa Tarasivka tại Giải hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với FC Ucsa Tarasivka tại Giải hạng nhất
CDG thống kê
FC Ucsa Tarasivka đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất
FC Ucsa Tarasivka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải hạng nhất
FC Ucsa Tarasivka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FC Ucsa Tarasivka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
FC Ucsa Tarasivka chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
FC Ucsa Tarasivka chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
FC Ucsa Tarasivka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
FC Ucsa Tarasivka chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
FC Ucsa Tarasivka chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Kèo Chấp Thống Kê
FC Ucsa Tarasivka ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất
Trong hiệp một, FC Ucsa Tarasivka ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, FC Ucsa Tarasivka ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FC Ucsa Tarasivka thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất
FC Ucsa Tarasivka có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, FC Ucsa Tarasivka thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, FC Ucsa Tarasivka có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, FC Ucsa Tarasivka thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, FC Ucsa Tarasivka có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Phạt Góc Thống Kê
FC Ucsa Tarasivka thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất
FC Ucsa Tarasivka có trung bình 0.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, FC Ucsa Tarasivka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
FC Ucsa Tarasivka có trung bình 0.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, FC Ucsa Tarasivka thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất
FC Ucsa Tarasivka có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
FC Ucsa Tarasivka Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 26 | 3 | 1 | 74:21 | 53 | 81 | |
| 2 | 30 | 19 | 8 | 3 | 43:21 | 22 | 65 | |
| 3 | 30 | 19 | 6 | 5 | 50:21 | 29 | 63 | |
| 4 | 30 | 16 | 5 | 9 | 36:28 | 8 | 53 | |
| 5 | 30 | 12 | 10 | 8 | 41:32 | 9 | 46 | |
| 6 | 30 | 9 | 10 | 11 | 33:33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 10 | 7 | 13 | 31:35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 10 | 6 | 14 | 29:37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 31:32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | 37:38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 10 | 6 | 14 | 30:40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 25:33 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 8 | 7 | 15 | 30:36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 7 | 9 | 14 | 23:36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 4 | 9 | 17 | 20:45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | 16:61 | -45 | 19 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation